Bản dịch của từ 钱龙 trong tiếng Việt

钱龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钱龙 (Danh từ)

qián lóng
01

Rồng trong thần thoại (một loại rồng được truyền thuyết nhắc tới)

1.传说中的一种龙。

Ví dụ
02

Xâu tiền xếp thành hình rồng (một kiểu trang trí/đồ lễ dùng tiền xâu thành dải uốn thành hình rồng; xem “钱龙宴”)

2.指结成龙形的钱串。参见“钱龙宴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thần tài; biểu tượng của tài lộc (tiền + rồng), thường chỉ vị thần mang lại tiền của hoặc vật phẩm may mắn

3.财神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱龙

qián

lóng

Các từ liên quan

钱丬鱼
钱串
钱串子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
钱
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
錢, 銭
Hình thái radical:
⿰,钅,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép