Bản dịch của từ 钱龙宴 trong tiếng Việt
钱龙宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钱龙宴 (Danh từ)
【qián lóng yàn】
01
Một loại tiệc uống (tục xưa). Khi đãi tiệc treo ghép những chuỗi tiền thành hình rồng để trang trí và khoe sự phung phí, tượng trưng cho sự xa hoa.
宴饮名。宴时张挂结成龙形的钱串﹐以示豪侈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钱龙宴
qián
钱
lóng
龙
yàn
宴
Các từ liên quan
钱丬鱼
钱串
钱串子
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 錢, 銭
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉗
䖍
𠀼
㸫
葥
撍
䕭
㩮
䨿
𠄋
軡
黚
镑
镙
镎
铔
钕
铽
䦆
钷
锒
铧
锫
镥
调
剛
㤸
䎴
紧
甡
㟖
針
铍
虔
珞
娳
赚钱
取钱
挣钱
零钱
价钱
付钱
存钱
钱包
花钱
换钱
