Bản dịch của từ 钲人 trong tiếng Việt
钲人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
钲人 (Danh từ)
【zhēng rén】
01
Quan viên phụ trách đánh chuông, gõ trống (người điều khiển tiếng chuông, tiếng trống trong nghi lễ hoặc triều đình).
掌管鸣钲击鼓之事的官吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钲人
zhēng
钲
rén
人
Các từ liên quan
钲歌
钲铙
钲鞞
钲鼓
钲鼙
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
- Các biến thể:
- 鉦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋫
争
崝
埩
徵
凧
綪
怔
鏳
铮
爭
徰
塣
政
鄭
郑
诤
㱏
鴊
䦛
証
憕
䥌
㡧
铬
镧
铸
锝
钏
钘
镄
镍
镔
䥽
铪
铙
𠉸
畘
䖍
𠗞
涔
聁
剧
㳦
绡
涐
㨅
骏
金钲
钲鼓
