Bản dịch của từ 钲铙 trong tiếng Việt

钲铙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

钲铙 (Danh từ)

zhēng náo
01

Chuông đồng/ mỏ rền lớn (một loại cồng, giống như cánh đồng của lục âm) — chỉ chiếc mõ/luống đồng lớn dùng làm nhạc cụ (đồng rền)

指铜锣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钲铙

zhēng

náo

Các từ liên quan

钲人
钲歌
钲鞞
钲鼓
钲鼙
铙吹
铙挽
铙歌
铙管
铙部
钲
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép