Bản dịch của từ 钳住 trong tiếng Việt
钳住
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钳住 (Động từ)
【qián zhù】
01
Kìm chặt
压制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẹp chặt
钳制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳住
qián
钳
zhù
住
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
- Các biến thể:
- 鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕁
乾
潛
荨
騚
黔
䋮
鎆
虔
㨜
撍
㦮
钢
镵
锰
铀
铂
错
铻
铵
锧
锻
钾
铳
徏
诿
𠊜
虓
浗
敊
衐
欱
饿
㣢
唟
逍
钳子
钳工
剪钳
管钳
钳制
夹钳
扳钳
火钳
台钳
卡钳
