Bản dịch của từ 钳口不言 trong tiếng Việt

钳口不言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钳口不言 (Tính từ)

qián kǒu bù yán
01

Ngậm miệng không nói; im lặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳口不言

qián

kǒu

yán

Các từ liên quan

钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
言三语四
言下
言不二价
言不及义
钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép