Bản dịch của từ 钳形攻势 trong tiếng Việt
钳形攻势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钳形攻势 (Danh từ)
【qián xíng gōng shì】
01
Chiến thuật tấn công hình kìm, hai lực lượng cùng lúc công kích hai bên sườn đối phương, đẩy sâu vào hậu phương
两路兵力同时对敌人的两侧进行纵深攻击。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳形攻势
qián
钳
xíng
形
gōng
攻
shì
势
Các từ liên quan
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
形上
形下
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
- Các biến thể:
- 鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕁
乾
潛
荨
騚
黔
䋮
鎆
虔
㨜
撍
㦮
钢
镵
锰
铀
铂
错
铻
铵
锧
锻
钾
铳
徏
诿
𠊜
虓
浗
敊
衐
欱
饿
㣢
唟
逍
钳子
钳工
剪钳
管钳
钳制
夹钳
扳钳
火钳
台钳
卡钳
