Bản dịch của từ 钳扭 trong tiếng Việt

钳扭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钳扭 (Danh từ)

qián niǔ
01

Một loại hình cụ giam giữ, dùng để kẹp cổ và trói tay (chế phẩm tra tấn/giam giữ truyền thống); Hán Việt: 'kiềm nữu' (gợi nhớ: kiềm = kẹp).

束颈缚手的刑具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳扭

qián

niǔ

Các từ liên quan

钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép