Bản dịch của từ 钳赭 trong tiếng Việt
钳赭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钳赭 (Danh từ)
【qián zhě】
01
Một loại hình phạt xưa: dùng vòng sắt xiết cổ, mặc áo đỏ để tra khảo hoặc xử tội (thuật ngữ lịch sử pháp luật)
古刑法名。以铁束颈﹐着以赤衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳赭
qián
钳
zhě
赭
Các từ liên quan
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
- Các biến thể:
- 鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕁
乾
潛
荨
騚
黔
䋮
鎆
虔
㨜
撍
㦮
钢
镵
锰
铀
铂
错
铻
铵
锧
锻
钾
铳
徏
诿
𠊜
虓
浗
敊
衐
欱
饿
㣢
唟
逍
钳子
钳工
剪钳
管钳
钳制
夹钳
扳钳
火钳
台钳
卡钳
