Bản dịch của từ 钳钳 trong tiếng Việt
钳钳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钳钳 (Tính từ)
【qián qián】
01
Nói phách, nói bịa bẩm (dáng vẻ nói lảm nhảm, nói dối vô căn cứ)
妄语貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳钳
qián
钳
Các từ liên quan
钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
钳卢
钳口
钳口不言
钳口侧目
钳口吞舌
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
- Các biến thể:
- 鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕁
乾
潛
荨
騚
黔
䋮
鎆
虔
㨜
撍
㦮
钢
镵
锰
铀
铂
错
铻
铵
锧
锻
钾
铳
徏
诿
𠊜
虓
浗
敊
衐
欱
饿
㣢
唟
逍
钳子
钳工
剪钳
管钳
钳制
夹钳
扳钳
火钳
台钳
卡钳
