Bản dịch của từ 钳锁 trong tiếng Việt

钳锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钳锁 (Danh từ)

qián suǒ
01

Một loại khóa bằng kim loại giống kìm/khóa kẹp; cũng viết là “钳鏁”, chỉ dụng cụ/khoá kẹp chặt

1.亦作“钳鏁”。

Ví dụ
02

Đồ trang sức bằng kim loại cho trẻ con thời xưa (kiểu vòng, chốt, kẹp đội/đeo cho đầu, tay hoặc cổ trẻ em)

2.旧时小儿的金属首饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hai loại công cụ tra tấn cổ (dùng kẹp cổ hoặc khóa trói thân), hình thức xiềng xích/khóa gông thời xưa

3.古代两种刑具。用以束颈﹑锁身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳锁

qián

suǒ

Các từ liên quan

钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép