Bản dịch của từ 钳马衔枚 trong tiếng Việt

钳马衔枚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钳马衔枚 (Thành ngữ)

qián mǎ xián méi
01

Ngựa và binh lính bị bịt miệng

马匹和士兵被塞住嘴(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một đội quân hành quân trong im lặng tuyệt đối

(行进中的军队)完全沉默

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳马衔枚

qián

xián

méi

Các từ liên quan

钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép