Bản dịch của từ 钴鉧 trong tiếng Việt

钴鉧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

钴鉧 (Danh từ)

gú mǔ
01

Tên gọi một loại hợp chất hoặc nguyên tố kim loại có chứa coban (), thường dùng trong hóa học hoặc công nghiệp kim loại.

1.亦作“钴镆”。亦作“钴?”。

Ví dụ
02

Bàn ủi, dụng cụ dùng để là quần áo cho phẳng

2.即熨斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钴鉧

Các từ liên quan

60
钴弹
钴炮
钴鉧潭
钴镆
钴
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép