ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钷
Bảng phân tích âm vị 钷
Pǒ
Pơ-rô-mê-ti (kí hiệu: Pm)
放射性金属元素,符号Pm (promethium) 是铀裂变产生的,半衰期为2.64年钷的乙种射线能使磷光体发光,用来制造荧光粉、航标灯钷也用来制造小而轻的原子电池
Phả; như 'phả (chất promethium bronze)'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép