Bản dịch của từ 钺下 trong tiếng Việt

钺下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

钺下 (Danh từ)

yuè xià
01

某位主管将帅的指挥之下书信或文告开头表示恭敬的套语相当于谨呈奉呈钧下之意)。

犹言在主管将帅的指挥之下。书笺开头表示尊敬的常用套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钺下

yuè

xià

Các từ liên quan

钺斧
钺星
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
钺
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
鉞, 戉, 鈅, 䤦, 𨬓, 龯
Hình thái radical:
⿰,钅,戉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép