Bản dịch của từ 钺斧 trong tiếng Việt
钺斧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
钺斧 (Danh từ)
【yuè fǔ】
01
Rìu lớn có lưỡi tròn, rìu chiến (loại rìu cổ dùng trong nghi lễ hoặc chiến đấu)
圆刃大斧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钺斧
yuè
钺
fǔ
斧
Các từ liên quan
钺下
钺星
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 鉞, 戉, 鈅, 䤦, 𨬓, 龯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
越
岄
臒
跀
兊
抈
鸙
嶽
兑
篗
䢲
哾
铷
镅
铑
钙
镯
钟
铤
锟
镳
钨
钱
铔
殷
㼦
䙸
𠊀
凎
娔
郳
䓓
㪉
浗
敇
蚘
斧钺
秉钺
刀锯斧钺
不避斧钺
斧钺汤镬
