Bản dịch của từ 钺星 trong tiếng Việt
钺星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
钺星 (Danh từ)
【yuè xīng】
01
Tên sao (tên của một sao trong chòm sao Bắc Đẩu; gọi là “天钺/天枪三星”之一)
星名。即天枪三星。在北斗杓东。也称天钺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钺星
yuè
钺
xīng
星
Các từ liên quan
钺下
钺斧
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
- Các biến thể:
- 鉞, 戉, 鈅, 䤦, 𨬓, 龯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,戉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
越
岄
臒
跀
兊
抈
鸙
嶽
兑
篗
䢲
哾
铷
镅
铑
钙
镯
钟
铤
锟
镳
钨
钱
铔
殷
㼦
䙸
𠊀
凎
娔
郳
䓓
㪉
浗
敇
蚘
斧钺
秉钺
刀锯斧钺
不避斧钺
斧钺汤镬
