Bản dịch của từ 钻头就锁 trong tiếng Việt

钻头就锁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻头就锁 (Tính từ)

zuàn tóu jiù suǒ
01

Tự chui vào rọ; tự làm khó mình

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻头就锁

zuàn

tóu

jiù

suǒ

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
头一无二
头七
头上
头上安头
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép