Bản dịch của từ 钻心虫 trong tiếng Việt

钻心虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻心虫 (Danh từ)

zuān xīn chóng
01

Sâu bore (sâu hại hoa màu)

统称危害水稻、玉米等植物的蝗虫,即蛀心虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻心虫

zuān

xīn

chóng

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép