Bản dịch của từ 钻牛角 trong tiếng Việt
钻牛角

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢ | z | uan | thanh ngang |
钻牛角 (Động từ)
Một con hẻm mù mịt
死胡同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(văn học) mài sừng bò tót; (nghĩa bóng) lãng phí thời gian vào việc vô ích, cố gắng giải quyết một vấn đề không thể giải quyết hoặc không đáng kể.
点燃。磨牛角;如图。将时间浪费在无法解决或无关紧要的问题上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cố chấp làm việc vô ích, tốn công vô ích
Same as idiom 鑽牛角尖|钻牛角尖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một cuộc rượt đuổi đàn ngỗng hoang dã
徒劳无功
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đập đầu vào tường
用头撞砖墙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chia ngôi tóc
吹毛求疵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻牛角
zuān
钻
niú
牛
jiǎo
角
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
- Các biến thể:
- 鑽, 鉆, 𨉖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
