Bản dịch của từ 钻石脸 trong tiếng Việt

钻石脸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻石脸 (Danh từ)

zuàn shí liǎn
01

Mặt kim cương; Đá quý mặt; mặt kim cương Mặt kim cương là một kiểu hình dáng khuôn mặt, thường có đường nét sắc sảo, mang lại cảm giác tinh tế và nổi bật.

钻石脸是指一种面部轮廓,通常形状较为尖锐,给人一种精致、立体的感觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻石脸

zuàn

shí

liǎn

钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép