Bản dịch của từ 钻营奔竞 trong tiếng Việt
钻营奔竞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢ | z | uan | thanh ngang |
钻营奔竞 (Tính từ)
【zuān yíng bēn jìng】
01
Tranh đoạt danh lợi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻营奔竞
zuān
钻
yíng
营
bēn
奔
jìng
竞
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
- Các biến thể:
- 鑽, 鉆, 𨉖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躜
鑽
鑚
鉆
躦
劗
賺
篹
揝
攥
䤸
钼
锭
铷
镗
锏
镯
镛
钬
钦
镀
镣
鿏
莈
挱
莃
㖙
砶
㝗
訒
龨
埙
㞂
晕
涨
钻研
钻进
刁钻
钻心
钻营
钻探
钻洞
碎钻
钻壁
钻劲
钻石
钻戒
钻头
电钻
钻机
钻子
风钻
钻台
手钻
台钻
