Bản dịch của từ 钻隙逾墙 trong tiếng Việt

钻隙逾墙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻隙逾墙 (Tính từ)

zuān xì yú qiáng
01

Leo tường khoét vách; hành vi trộm cắp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻隙逾墙

zuān

qiáng

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép