Bản dịch của từ 钽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

(Danh từ)

tǎn
01

Tan-ta-li (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ta.)

金属元素,符号Ta (tantalum) 银白色,有超导电性 (- 268.8oC时) 和延展性,耐腐蚀性强用来制造化学器皿、真空管、医疗器械等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

钽
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【ĐÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép