Bản dịch của từ 铀矿 trong tiếng Việt
铀矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
铀矿 (Danh từ)
【yóu kuàng】
01
Quặng chứa urani; khoáng vật chứa uranium (thường màu đen, có trọng lượng riêng lớn và phóng xạ mạnh)
含铀的矿石。主要有晶质铀矿和沥青铀矿,皆为黑色,比重大,放射性强。。如:「这座山脉被探测出多处含有丰富的铀矿,近日内将进行开採工作。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铀矿
yóu
铀
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 鈾
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛜
鱿
㽕
尤
怣
由
遊
秞
駀
㳺
㚭
油
银
钑
镜
铠
镍
铇
钋
钝
铓
钦
钠
镤
舀
珲
盎
毩
畟
唃
晃
笕
𠊍
剕
峽
海
贫铀
浓缩铀
铀浓缩
天然铀
低浓缩铀
沥青铀矿
高浓缩铀
