Bản dịch của từ 铁了心 trong tiếng Việt
铁了心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁了心 (Tính từ)
【tiě le xīn】
01
(Trái tim) kiên quyết và lạnh lùng như sắt; hãy quyết định và không bao giờ dao động hay làm điều đó bất kể cảm xúc của bạn như thế nào (thường có nghĩa là tàn nhẫn và quyết đoán). Ví dụ: Lần này tôi quyết tâm cắt đứt mọi liên lạc với anh ấy.
心像钢铁般的坚硬。比喻不顾念感情,狠下心来,下定决心,决不变更。。如:「我这次可是铁了心,一定要好好教训他!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁了心
tiě
铁
le
了
xīn
心
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
