Bản dịch của từ 铁人三项 trong tiếng Việt
铁人三项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁人三项 (Danh từ)
【tiě rén sān xiàng】
01
Môn ba môn phối hợp (bơi - đạp xe đường trường - chạy đường dài), yêu cầu vận động viên liên tiếp hoàn thành; gọi gợi hình “ba cuộc thử thách của người thép”.
综合性体育比赛项目之一。由依次进行的天然水域游泳、公路自行车、公路长跑三个项目组成,要求运动员连续完成。由于这项运动需要运动员具有坚强的意志和充沛的体力,所以叫铁人三项。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁人三项
tiě
铁
rén
人
sān
三
xiàng
项
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
