Bản dịch của từ 铁人三项运动 trong tiếng Việt

铁人三项运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁人三项运动 (Danh từ)

tiě rén sān xiàng yùn dòng
01

Môn thể thao ba môn phối hợp (bơi — xe đạp — chạy), thi đấu liên tục trong cùng một ngày; Hán Việt: «Thiết nhân tam hạng» = cuộc thi khắc nghiệt, đòi sức bền cực lớn.

新兴的混合运动项目之一。包括游泳、自行车和马拉松三项。要求在一天之内按顺序完成,其中游泳赛程3.8公里,自行车赛程179.2公里,马拉松42.195公里。对体力要求极高,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁人三项运动

tiě

rén

sān

xiàng

yùn

dòng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
项下
项别骓
项发口纵
项圈
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép