Bản dịch của từ 铁什 trong tiếng Việt
铁什
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁什 (Danh từ)
【tiě shí】
01
Đồ trang trí xe ngựa bằng sắt (đồ phụ tùng sắt thời cổ)
指古代车饰之铁制杂具。《墨子.备城门》﹕“诸藉车皆铁什。”于省吾《双剑誃诸子新证.墨子四》﹕“此言铁什﹐谓藉车车饰之杂具﹐皆以铁为之也。自近世出土之车饰征之﹐东周以上﹐车饰无用铁者﹐以铁饰车﹐当自战国时。”一说谓用铁包在外面。岑仲勉简注﹕“什﹑鍱字通用﹐铁什即……铁鍱﹐谓用铁包外。藉车有柱埋地﹐则不过借‘车’为名﹐与普通车迥异﹐孙(孙诒让)以铁什为纂﹐其义可能相通﹐于以为车饰杂具则误。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁什
tiě
铁
shén
什
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
