Bản dịch của từ 铁公鸡 trong tiếng Việt

铁公鸡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁公鸡 (Cụm từ)

tiě gōng jī
01

比喻极其吝啬的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁公鸡

tiě

gōng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép