Bản dịch của từ 铁凤 trong tiếng Việt
铁凤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁凤 (Danh từ)
【tiě fèng】
01
Một loại trang trí bằng sắt đặt trên nóc nhà thời xưa, hình dáng giống phượng hoàng, có bản lề để quay theo gió (tượng phượng bằng sắt trên nóc).
古代屋脊上的一种装饰物。铁制﹐形如凤凰。下有转枢﹐可随风而转。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁凤
tiě
铁
fèng
凤
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
