Bản dịch của từ 铁刷 trong tiếng Việt

铁刷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁刷 (Danh từ)

tiě shuā
01

Bàn chải sắt; cái chổi/đồ chải bằng thép để cọ rửa, làm sạch bề mặt

1.亦作“铁?”。

Ví dụ
02

3.刷除金属器物污垢的工具。

Ví dụ
03

Một loại hình phạt cổ đại bằng kim loại (bàn chải/bộ đồ kim loại) dùng để cọ/khìa da người

2.古代一种刑具。五代梁刘守光所制。用以刷人皮肤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁刷

tiě

shuā

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép