Bản dịch của từ 铁券文 trong tiếng Việt

铁券文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁券文 (Danh từ)

tiě quàn wén
01

Tên một thể: lời thề khắc trên thẻ sắt (từ xưa), sau cũng dùng chỉ các lời thề bằng văn bản

文体名。原为刻于铁券的誓词﹐后亦偶用作其他誓词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁券文

tiě

quàn

wén

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
券书
券内
券剂
券台
券外
文丈
文不加点
文不对题
文丐
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép