Bản dịch của từ 铁厂 trong tiếng Việt

铁厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁厂 (Danh từ)

tié chǎng
01

1.旧指炼铁﹑制造机器等综合性的工厂。

Ví dụ
02

Nhà máy luyện/đúc sắt; nơi sản xuất gang, sắt (thường gọi chung là nhà máy thép)

2.今指炼铁厂﹐通称钢铁厂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁厂

tiě

chǎng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép