Bản dịch của từ 铁城 trong tiếng Việt

铁城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁城 (Danh từ)

tiě chéng
01

Thành phố bằng sắt; trong tạng nghĩa cổ/Phật giáo chỉ 'thành A-bì' (địa ngục bằng sắt) — ẩn dụ chỉ địa ngục hoặc chốn cực kỳ khắc nghiệt

1.指地狱。佛教传说中认为阿鼻地狱之城由铁铸成。

Ví dụ
02

Tên đất (địa danh) — chỉ thành cổ gọi là 遂城 ở nay thuộc huyện Từ Thủy, Hà Bắc; nổi tiếng thời Tống vì thành kiên cố, có tên gọi truyền là “铁遂城” (thành sắt).

2.指遂城。今河北省徐水县遂城。宋为广信军治所。杨延昭守此﹐辽军攻围百战不能下﹐因有“铁遂城”之称。简称铁城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁城

tiě

chéng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép