Bản dịch của từ 铁塔 trong tiếng Việt

铁塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁塔 (Danh từ)

tié tǎ
01

Tháp sắt

用铁造的塔,也指铁色釉砖砌成的塔

Ví dụ
02

Cột điện bằng sắt

指架设高压输电线的铁架子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁塔

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép