Bản dịch của từ 铁墓 trong tiếng Việt
铁墓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁墓 (Danh từ)
【tiě mù】
01
Mộ bằng sắt; cụ thể là ngôi mộ cổ được đóng kín bằng sắt (tại huyện Hoài Dương, Hà Nam — mộ của công chúa/chủ quốc Chén thời Tây Chu)
用铁封固的坟墓。特指河南省淮阳县柳湖旁所存西周初年陈国国君陈胡公之墓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁墓
tiě
铁
mù
墓
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
