Bản dịch của từ 铁壁 trong tiếng Việt

铁壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁壁 (Danh từ)

tiě bì
01

2.比喻坚不可摧的事物。

Ví dụ
02

Bức tường sắt (ẩn dụ): chướng ngại vô cùng vững chắc, khó vượt qua

3.比喻难以逾越的障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mỏm đá/ vách đá cứng như sắt; vách đá rắn chắc, không dễ phá

1.坚黑如铁的石崖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁壁

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép