Bản dịch của từ 铁壁铜墙 trong tiếng Việt

铁壁铜墙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁壁铜墙 (Thành ngữ)

tiě bì tóng qiáng
01

Vách sắt tường đồng

比喻十分坚固、不可摧毁的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tường đồng vách sắt; vững như thành đồng

铜墙铁壁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁壁铜墙

tiě

tóng

qiáng

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép