Bản dịch của từ 铁壁铜山 trong tiếng Việt

铁壁铜山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁壁铜山 (Danh từ)

tiě bì tóng shān
01

Ẩn dụ chỉ thế lực vững chắc, kiên cố như tường sắt núi đồng — khó xâm phạm, đáng tin cậy

比喻坚强可靠的势力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁壁铜山

tiě

tóng

shān

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép