Bản dịch của từ 铁实 trong tiếng Việt

铁实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁实 (Tính từ)

tiě shí
01

Cứng cáp, chắc khỏe; (người/đồ vật) bền chắc, lực lưỡng (Hán-Việt: thiết thự)

1.结实﹔健壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đàng hoàng, vững vàng, thầm sảng trong lòng; an tâm, có cơ sở thực tế (Hán-Việt: thiết thực/ tĩnh thực liên hệ giúp nhớ)

2.踏实﹐内心充实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁实

tiě

shí

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép