Bản dịch của từ 铁尺 trong tiếng Việt

铁尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁尺 (Danh từ)

tié chǐ
01

Thước sắt

“铁尺”为我国传统器械,也叫“点穴尺”,16世纪传至琉球,后日本吞并中国附属国琉球,铁尺也随之传至日本,在日本名为“さい”(Sai)、译作“浪人叉”或“短叉”“十手”“笔架叉”,多为练空手道者使用,国内主要流行在广东福建客家潮汕、川渝、湖南株洲一带。英文名也由日文音译:“SAI”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁尺

tiě

chǐ

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
尺一
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép