Bản dịch của từ 铁岭 trong tiếng Việt

铁岭

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁岭 (Từ chỉ nơi chốn)

tié lǐng
01

Thành phố cấp tỉnh Tieling ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省 | 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc

Tieling prefecture level city in Liaoning province 遼寧省|辽宁省 in northeast China

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quận Thiết Lĩnh

还有铁岭县

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁岭

tiě

lǐng

铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép