Bản dịch của từ 铁布衫 trong tiếng Việt

铁布衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁布衫 (Danh từ)

tiě bù shān
01

Một loại võ thuật (Hàn/Trung) rèn cơ thể như áo giáp, thường chỉ 'Thiết bố sâm' — kỹ pháp nội gia khiến thân thể cứng như sắt; cũng dùng như tên bài công phu

一种拳术名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁布衫

tiě

shān

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
布丁
布代
布令
布伍
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép