Bản dịch của từ 铁幕 trong tiếng Việt

铁幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁幕 (Danh từ)

tiě mù
01

Bức màn sắt

原指冷战时期将欧洲分为两个受不同政治影响区域的界线,现也指政治、经济或意识形态上的隔离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màn sắt

切断和孤立一个地区, 以防止它与不同倾向的地区自由来往和接触的政治、军事和意识形态的屏障

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁幕

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
幕下
幕井
幕从
幕位
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép