Bản dịch của từ 铁弗 trong tiếng Việt

铁弗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁弗 (Danh từ)

tiě fú
01

Họ riêng thời cổ (một chi người Hung Nô/鮮卑混血) — tên họ lịch sử: một dòng họ Bắc phương, gốc Hung Nô, sau đổi thành 赫連 (Hắc Liên); còn gọi tiếng cổ là 铁弗/铁伐.

古匈奴姓氏之一。北人以父匈奴﹑母鲜卑所生者称“铁弗”。晋时匈奴刘虎始有此号﹐子孙因以为氏。义熙三年(公元407年)其曾孙勃勃称大夏天王﹐又改姓曰赫连氏﹐其支庶称铁伐氏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁弗

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép