Bản dịch của từ 铁捺 trong tiếng Việt

铁捺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁捺 (Danh từ)

tiě nà
01

Một loại đá để khắc và mài mực (yến) của vùng Đoan Khê; gọi tắt là đá yến kiểu '铁捺' dùng làm nghiên mực

端溪砚石之一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁捺

tiě

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
捺兴
捺印
捺弮
捺抉
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép