Bản dịch của từ 铁板不易 trong tiếng Việt

铁板不易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁板不易 (Tính từ)

tiě bǎn bú yì
01

Cố định, không thể thay đổi (giống như tấm sắt, cứng nhắc, bất di bất dịch)

易:变易,更改。像铁板那样不能改变。形容不变的,不可更改的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁板不易

tiě

bǎn

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
易与
易世
易中
易乐
易于
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép