Bản dịch của từ 铁板烧 trong tiếng Việt
铁板烧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁板烧 (Danh từ)
【tiě bǎn shāo】
01
Món ăn/kiểu nấu trên chảo/bếp nóng: thịt, hải sản và rau được đặt lên tấm sắt nóng (iron plate) rán/áp chảo ngay trước mặt, thường tẩm ướp gia vị — giống phong cách Teppanyaki
一种烹饪方法。将肉切成块状,用调味料浸渍后,再与其他佐菜依次放到高温的铁板上煎炙成菜肴。
Ví dụ
02
Món ăn/kiểu ẩm thực được chế biến trên mặt bàn/chảo bằng sắt (thịt, hải sản, rau) — tương tự món teppanyaki (mượn từ tiếng Nhật).
通称以铁板烧方法烹饪出的食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁板烧
tiě
铁
bǎn
板
shāo
烧
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銕
帖
蛈
鐵
鐡
僣
驖
䥫
鉄
锫
䦀
钲
钺
锟
镇
锅
镓
锖
铓
铊
钾
㓮
啊
宻
軔
庩
紛
旁
猃
俰
浢
酐
挶
地铁
高铁
铁路
钢铁
撸铁
磁铁
拿铁
老铁
铁板
铁皮
