Bản dịch của từ 铁板红泪录 trong tiếng Việt

铁板红泪录

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁板红泪录 (Danh từ)

tiě bǎn hóng lèi lù
01

Tựa phim điện ảnh Trung Quốc (1933) — phim của Hãng Minh Tinh, kịch bản: Dương Hàn Thăng, đạo diễn: Hồng Thâm; nội dung bi kịch: cô gái Tiểu Chu bị bạo hành và bị giết, người yêu trả thù rồi tự sát.

中国故事片。明星影片公司1933年摄制。阳翰笙编剧,洪深导演,王莹、陈凝秋主演。青年二蛮子因心爱的小珠爱上了雇农周老七,负气投靠恶霸孙团总当团丁。后孙团总利用二蛮子抢走小珠,小珠不从,被活活打死。二蛮子良知发现,诛杀孙团总后开枪自尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁板红泪录

tiě

bǎn

hóng

lèi

Các từ liên quan

铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
录事
录像
录像机
录入
录制
铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép